Menu 0
  • /uploads/.thumbs/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-kc3500-duoi.jpg
  • /uploads/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-mat-truoc.jpg
  • /uploads/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-kc3500-sau.jpg
  • /uploads/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-kc3500.jpg
  • /uploads/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-mat-truoc.jpg
  • /uploads/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-kc3500-sau.jpg
  • /uploads/images/san-pham/kich-dien/kich-dien-kc3500.jpg

Kích điện sin chuẩn Apollo 3500VA, 2500W, KC3500

  • Mã sản phẩm: KC3500
  • Trạng thái: Còn hàng
0
  • Công nghệ tiên tiến, đầu ra sóng sin chuẩn.
  • Cung cấp cho các thiết bị một nguồn điện ổn định và tin cậy.
  • Chế độ nạp ắc quy tự động, 3 giai đoạn. 
  • Sử dụng với ắc quy ngoài 24VDC đa dạng từ 40-200Ah (sử dụng 2 bình).
  • Tự động chuyển khi có điện lưới và mất điện.
Số lượng:
- +
  • Giao hàng toàn quốc
  • Miễn phí giao hàng nội thành Hà Nội
  • Hàng chính hãng
  • Giao hàng Toàn Quốc
  • Đổi trả trong vòng 7 ngày
BẠN CẦN TRỢ GIÚP

Gọi ngay: 0936.396.998

CSKH: 0936.396.998

Làm việc từ: 8h - 17h00

Đặc điểm nổi bật

  • Công nghệ: Line interactive, Sóng sin chuẩn.
  •  Điện áp vào: 220VAC
  •  Tần số nguồn vào: 50Hz/60Hz
  •  Điện áp ra: 220VAC
  •  Cung cấp cho các thiết bị một nguồn điện ổn định và tin cậy.
  •  Có chức năng tự nạp điện cho ắc-qui dù UPS đang ở chế độ tắt.
  •  Ngưỡng điện áp vào rộng.
  •  Thời gian lưu điện: tùy thuộc vào acquy lắp bên ngoài
  •  Bảo hành: 12 tháng.
  • Sử dụng tối ưu được cho nhiều thiết bị như:

  •  Các thiết bị trong gia đình: Đèn, quạt, tivi, máy tính, các thiết bị điện dân dụng.
  •  Hệ thống camera, an ninh, giám sát.
  •  Hệ thống máy tính, model, điện thoại, tổng đài.
  •  Hệ thống máy tính tiền, máy trạm, các thiết bị chuyên dụng khác.

Thông số kĩ thuật

MODEL

KC500

KC1000

KC1500

KC2500

KC3500

KC5000

DC INPUT

Nominal input voltage

12 V

24 V

DC input voltage range

10 V ~ 15 V

20 V ~ 30 V

AC INPUT

Bypass voltage

0 ~ 264 Vac / 276 Vac / 288 Vac ± 10 Vac for 220 Vac / 230 Vac / 240 Vac

AC voltage

150 ~ 282 Vac for 220 Vac,156 ~ 294 Vac for 230 Vac,163 ~ 307 Vac for 240 Vac

Frequency

50 Hz / 60 Hz (auto-sense), 45 ~ 55 Hz for 50 Hz, 55 ~ 65 Hz for 60 Hz

Input voltage of generator

99 ~ 282 Vac for 220 Vac,104 ~ 294 Vac for 230 Vac,108 ~ 307 Vac for 240 Vac

Input frequency of generator

40 ~ 70 Hz

Input power limitation

Rated power 10% ~ 150%, regulating step 10%

OUTPUT

DC mode output voltage

220 V / 230 V / 240 Vac ± 5%

AC mode output voltage

174 ~ 242 Vac for 220 Vac,182 ~ 253 Vac for 230 Vac, 190 ~ 264 Vac for 240 Vac

Nominal output frequency

50 Hz / 60 Hz ± 0.3 (auto-sense & settable)

Output waveform

Pure sine wave

Output power

300 W

600 W

1000 W

1600 W

2500 W

3500 W

Efficiency

Max. 95% (mains mode); Max. 80% (inverter mode)

ECO mode

Settable (< 3% load) to enter in 80 s

No-load shutdown

Settable (< 3% load) shutdown in 80 s

Transfer time

≤ 10 ms

≤ 15 ms

Power factor

1.0

THD

< 5% (linear load)

Overload

Mains mode: 110% for 120 s, 125% for 60 s, 150% for 10 s (switch to bypass)
Inverter mode: 110% for 60 s; 125% for 10 s; 150% for 10 s (shut down)

BATTERIES

Charging current (selectable)

Max. 15 A

Max. 30 A

Max. 40 A

Max. 40 A

Max. 50 A

Max. 60 A

Equalizing charge voltage

Single battery 14.1 Vdc (default), 13.6 ~ 15 Vdc adjustable

Floating charge voltage

Single battery 13.5 Vdc (default), 13.2 ~ 14.6 Vdc adjustable

Charge mode

3 stage charge mode

EOD

Single battery 10.2 Vdc (default), 9.6 ~ 11.5 Vdc adjustable

Reverse warning

Buzzer

MPPT MODULES (OPTIONAL)

Model

10 A / 20 A / 30 A / 40 A

/

Max. PV input voltage (Voc)

30 V

60 V

/

PV optimum operating voltage (Vmp)

15 V ~ 18 V

30 V ~ 36 V

/

Max. PV power

120 W / 240 W / 360 W / 480 W

240 W / 480 W / 720 W / 960 W

/

DC MODULES (OPTIONAL)

Model

5 V (2 A), 9 V / 12 V (1 A), 15 V / 24 V (1 A), 12 V / 24 V (10 A)

OTHERS

Human-machine interface

LCD& BUZZER

Operating temperature

0℃~ 40℃

Operating humidity

5% ~ 95%RH

Forced air cooling

Variable speed fans

Net weight (kg)

8.0 (w/o option)
8.5 (w/ option)

10.9 (w/o option)
11.4 (w/ option)

14.0 (w/o option)
14.6 (w/ option)

18.0 (w/o option)
18.5 (w/ option)

32.0

36.0

Gross weight (kg)

9.0 (w/o option)
9.5 (w/ option)

11.9 (w/o option)
12.4 (w/ option)

15.0 (w/o option)
15.6 (w/ option)

19.0 (w/o option)
19.5 (w/ option)

34.0

38.0

Dimensions (W×D×H) (mm)

280×258×120 (w/o option)
293×280×160 (w/ option)

293×280×160

302×479×209

Packaged dimensions (W×D×H) (mm)

330×352×200 (w/o option)
370×355×235 (w/ option)

370×355×235

353×582×287

Tài liệu

Hỏi đáp

Sản phẩm cùng nhóm

Hotline: 0936.396.998