Menu 0
  • /uploads/.thumbs/images/san-pham/ups-online/ups-ap4.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap5.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap2.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap6.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap7.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap5.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap2.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap6.jpg
  • /uploads/images/san-pham/ups-online/ups-ap7.jpg

Bộ lưu điện Online Apollo 2000VA, 1800W, AP902PS

  • Mã sản phẩm: AP902PS
  • Trạng thái: Còn hàng
0
  • Công nghệ ONLINE tiên tiến.
  • Hệ số công suất 0,9 cung cấp độ tin cậy cao.
  • Hiển thị LCD, chuyển mạch online chuyên dùng cho các server.
  • Sản phẩm chất lượng cao, giá thành hợp lý nhất.
  • Bảo hành: 24 tháng.
Số lượng:
- +
  • Giao hàng toàn quốc
  • Miễn phí giao hàng nội thành Hà Nội
  • Hàng chính hãng
  • Giao hàng Toàn Quốc
  • Đổi trả trong vòng 7 ngày
BẠN CẦN TRỢ GIÚP

Gọi ngay: 0936.396.998

CSKH: 0936.396.998

Làm việc từ: 8h - 17h00

Đặc điểm nổi bật

MODEL

AP901PS

AP901PH

AP902PS

AP902PH

AP903PS

AP903PH

Capacity

1 KVA / 900 W

2 KVA / 1800 W

3 KVA / 2700 W

INPUT

Rated voltage

208 V / 220 V / 230 V / 240 Vac

Voltage range

110 ~ 176 Vac (linear derating between 50% and 100% load );
176 ~ 280 Vac (no derating); 280 ~ 300 Vac (derating 50%)

Frequency

40 ~ 70 Hz (auto-sense)

Power factor

≥ 0.99

Bypass voltage range

-25% ~ +15% (settable)

OUTPUT

Voltage

208 V / 220 V / 230 V / 240 Vac (settable via LCD)

Voltage regulation

± 1%

Frequency

45 ~ 55 Hz or 55 ~ 65 Hz (synchronized range); 50 / 60 Hz ± 0.1 Hz (battery mode)

Waveform

Sinusoidal

Crest factor

3:1

Harmonic distortion

≤ 2% (linear load); ≤ 5% (non-linear load)

Transfer time

Mains mode to battery mode: 0 ms
Inverter mode to bypass mode: 4 ms (typical)

Overload capability

105% ~ 125%: transfer to bypass in 1 min;
125% ~ 150%: transfer to bypass in 30 s;
> 150%: transfer to bypass in 300 ms

EFFICIENCY

Mains mode

≥ 90%

≥ 91%

≥ 92%

Battery mode

≥ 85%

≥ 86%

≥ 87%

ECO mode

≥ 95%

≥ 96%

≥ 97%

BATTERIES

DC voltage

24 V

36 V

36 V

48 V

72 V

72 V

72 V

96 V

96 V

Inbuilt battery

2×9 Ah

3×7 Ah

/

4×9 Ah

6×7 Ah

/

6×9 Ah

8×7 Ah

/

Charging current (max.)

1 A

6 A

1 A

6 A

1 A

6 A

Recharge time

8 h

ALARMS

Utility failure

4 s per beep

Low battery

1 s per beep

Overload

1 s twice beep

UPS fault

Long beep

COMMUNICATIONS

RS232 (standard) / USB (optional)

Supports Windows® 98 / 2000 / 2003 / XP / Vista / 2008 / Windows® 7 / 8 / 10

SNMP (optional)

Power management from SNMP manager and web browser

OTHERS

Operating temperature

0 ~ 40℃

Relative Humidity

0 ~ 90% (non-condensing)

Noise level

≤ 50 dB (1m)

Dimensions (W×D×H) (mm)

44×336×214

144×414×214

144×336×214

191×418×335

191×464×335

191×418×335

Packaged dimensions (W×D×H) (mm)

232×417×318

231×492×316

232×417×318

318×533×471

320×573×471

318×533×471

Net weight (kg)

9.5

13

6

18

25.7

10.5

27.2

32

11

Gross weight (kg)

10.5

14.2

7

19.5

27.4

12

29

34

12.5

Thông số kĩ thuật

Tài liệu

Hỏi đáp

Sản phẩm cùng nhóm

Hotline: 0936.396.998